| Mã hồ sơ | Nội dung | Ngày trình | Ngày PH TVGS | Tình trạng | Ngày PH ACV | Tình trạng PH ACV | ABE |
| O/TE/01 A | trình thiết kế chức năng thang bộ hành Fujitec | 14-10-15 | 27-10-15 | B | 27-10-15 | B | ABE 237 |
| O/TE/02 A | trình thiết kế chức năng thang thang máy, thang cuốn Mitsubishi | 14-10-15 | 03-11-15 | C | 04-11-15 | C | ABE 256 |
| O/TE/02 B | trình thiết kế chức năng thang thang máy, thang cuốn Mitsubishi | 09-11-15 | 01-12-15 | A | 02-12-15 | A | ABE 336 |
| O/TE/02 C | đệ trình bổ sung chức năng thang máy thang cuốn | 10-12-15 | 30-12-15 | A | 28-12-15 | A | ABE 414 |
| O/TE/03A | đệ trình danh sách trình vật tư cho HT cầu dẫn hành khách PBB | 06-11-15 | 08-12-15 | B | 07-12-15 | B | ABE 361 |
| O/TE/04 A | đệ trình danh sách trình vật tư cho HT thang máy, thang cuốn | 06-11-15 | 16-12-15 | C | 14-12-15 | C | ABE 391 |
| O/TE/05 A | đệ trình danh sách trình vật tư cho HT thangbộ hành | 06-11-15 | 08-12-15 | B | 07-12-15 | B | ABE 363 |
| O/TE/06 A | trình hồ sơ năng lực đơn vị kiểm định tại nhà máy cho thang bộ hành | 30-11-15 | 08-12-15 | A | 11-12-15 | A | ABE 365 |
| O/TE/07 A | trình thiết kế chức năng cầu dẫn hành khách | 05-12-15 | 16-12-15 | B | 22-12-15 | B | ABE 407 |
| O/TE/07 B | trình thiết kế chức năng cầu dẫn hành khách | 12-08-16 | 26-08-16 | B | 05-09-16 | B | 2016 ABE 337 |
| O/TE/08 A | Trình hồ sơ ICD cầu dẫn hành khách | 05-12-15 | 16-12-15 | B | 22-12-15 | B | ABE 406 |
| O/TE/08 B | Trình hồ sơ ICD cầu dẫn hành khách | 21-04-16 | 04-05-16 | A | 06-05-16 | A | 2016 ABE 140 |
| O/TE/09 A | trình thiết kế chức năng thang cuốn Mitsubishi | 08-12-15 | 30-12-15 | A | 28-12-15 | A | ABE 413 |
| O/TE/10 A | Đệ trình HS bên thứ 3 nghiệm thu tại nhà máy | 23-01-16 | 27-01-16 | A | 17-02-16 | A | 2016 ABE 30 |
| O/TE/11A | trình HS năng lực đơn vị kiểm định tại nhà máy cho cầu dẫn hành khách PBB | 02-04-16 | 21-04-16 | A | 13-04-16 | A | 2016 ABE 120 |
| O/TE/12A | trình HS hướng dẫn vận hành và bảo trì cầu dẫn hành khách PBB | 12-08-16 | 18-08-16 | A | 22-08-16 | A | 2016 ABE 313 |
| O/TE/13A | Đệ trình HS vận hành và bảo trì ( O&M) | 16-08-16 | 26-08-16 | B | 05-09-16 | B | 2016 ABE 339 |
| O/TE/14A | Đệ trình đơn vị kiểm định thang máy, thang cuốn, thang bộ hành | 19-08-16 | 22-08-16 | A | 30-08-16 | A | 2016 ABE 330 |
| O/TE/15A | đệ trình HS vận hành và bảo trì ( O&M) cho PCA, GPU ( hạng mục 41500) | 06-09-16 | 03-10-16 | A | 2016 ABE 365 | ||
| O/TE/16A | đệ trình HS vận hành và bảo trì ( O&M) cho thang máy, thang cuốn | 07-09-16 | 06-10-16 | B | 03-10-16 | B | 2016 ABE 364 |
| O/TE/17A | đệ trình HS kế hoạch và nội dung đào tạo hệ thống cầu dẫn hành khách | 08-10-16 | 03-11-16 | A | 04-11-16 | A | 2016 ABE 390 |
| O/TE/18A | đệ trình HS kế hoạch và nội dung đào tạo hệ thống thang bộ hành | 08-10-16 | 03-11-16 | A | 04-11-16 | A | 2016 ABE 389 |
| O/TE/19A | đệ trình HS kế hoạch và nội dung đào tạo hệ thống thang máy, thang cuốn | 08-10-16 | 03-11-16 | A | 04-11-16 | A | 2016 ABE 391 |
| O/TE/20A | Đệ trình nội dung kiểm tra vận hành thang máy, thang cuốn | 08-10-16 | 03-11-16 | A | 04-11-16 | A | 2016 ABE 393 |
| O/TE/21A | Đệ trình nội dung kiểm tra vận hành HT thang bộ hành | 08-10-16 | 03-11-16 | A | 04-11-16 | A | 2016 ABE 394 |
| O/TE/22A | Đệ trình nội dung kiểm tra vận hành PBB,PCA,GPU | 08-10-16 | 03-11-16 | A | 04-11-16 | A | 2016 ABE 392 |
| O/TE/23A | Đệ trình danh mục vật tư thang máy, thang cuốn | 08-10-16 | 04-11-16 | A | 2016 ABE 400 | ||
| O/TE/24A | Đệ trình danh mục vật tư dự phòng cho hệ thống thang bộ hành | 08-10-16 | X | X | X | X | X |
| O/TE/24B | Đệ trình danh mục vật tư dự phòng cho hệ thống thang bộ hành | 11-11-16 | 12-12-16 | A | 26-12-16 | A | 2016 ABE 420 |
| O/TE/25A | Đệ trình danh mục vật tư dự phòng hệ thống PBB | 08-10-16 | 10-11-16 | A | 09-11-16 | A | 2016 ABE 398 |
| O/TE/26A | Đệ trình HS kế hoạch và ND đào tạo nâng cao cho HT thang bộ hành | 21-11-16 | 30-11-16 | A |
RFA O TE
Xem hồ sơ chi tiết tại đây

0 nhận xét:
Đăng nhận xét