Xem chi tiết từng file tại đây
| Mã hồ sơ | Nội dung | Ngày trình | Ngày PH TVGS | Tình trạng | Ngày PH ACV | Tình trạng PH ACV | ABE |
| O/01 A | Chấp thuận Form mẫu cho công trình | 23-06-15 | 26-06-15 | B | x | ||
| O/01 B | Chấp thuận Form mẫu cho công trình | 02-07-15 | 05-07-15 | A | 07-07-15 | B | ABE/05 |
| O/01 C | Chấp thuận Form mẫu cho công trình | 18-12-15 | 26-12-15 | A | |||
| O/02 A | Phê duyệt phòng Las - XD 741 và XD 234 | 23-06-15 | 26-06-15 | B (A) | 26-06-15 | B | |
| O/02 B | Phê duyệt phòng thí nghiệm LAS XD 741 | 27-08-15 | 31-08-15 | A | 07-09-15 | A | ABE 95A |
| O/03 A | Thuyết minh tính toán móng cẩu tháp | 07-07-15 | Trình lại | X | X | x | X |
| O/03 B | Thuyết minh tính toán móng cẩu tháp | 10-07-15 | 13-07-15 | B (A) | |||
| O/04 A | Phê duyệt thời gian thử cọc TP2-D1000 | 15-07-15 | 16-07-15 | C (X) | |||
| O/05 A | Phê duyệt phòng thí nghiệm IBST | 22-07-15 | 27-07-15 | A | 17-08-15 | A | ABE 23 |
| O/06 A | Phê duyệt quy trình thanh toán phát sinh | 11-08-15 | 17-08-15 | A | |||
| O/07 A | Phệ duyệt phương pháp thí nghiệm nén mẫu bê tông 150x150 | 17-08-15 | 24-08-15 | A | A7 | ||
| O/08 A | Phê duyệt phòng thí nghiệm LAS XD 187 | 24-08-15 | 12-09-15 | A | 28-08-16 | A | ABE 89A |
| O/09A | Biện pháp an toàn cho người, công trình lân cận trong vùng nguy hiểm vật rơi ngoài công trình | 25-09-15 | 28-09-15 | A | |||
| O/10A | đệ trình quy trình thanh toán khối lượng hoàn thành và quy trình thực hiện công việc phát sinh | 27-10-15 | 29-10-15 | A | |||
| O/11A | phê duyệt đơn vị thí nghiệm tính năng mặt dựng nhôm kính & bảng tính toán kết cấu điển hình | 27-10-15 | 04-11-15 | B | 05-11-15 | A | ABE 266 |
| O/12A | phê duyệt cấp phối vữa | 20-10-15 | 21-10-15 | A | x | ||
| O/13A | phê duyệt quy trình thí nghiệm tính năng mặt dựng nhôm kính | 25-11-15 | 30-11-15 | B | x | ||
| O/13B | Thuyết minh tính toán kết cấu vách nhôm kính | 03-12-15 | 09-12-15 | A | x | x | x |
| O/14A | mẫu con dấu hoàn công | 25-11-15 | 28-11-15 | A | x | x | x |
| O/15A | Phê duyệt KQ nén tĩnh cọc thử TP2 ( D=1000, L=48m) | 27-07-15 | 12-01-16 | B | |||
| O/16A | Phê duyệt KQ nén tĩnh cọc thử TP1 ( D=1200, L=50m) | 05-08-15 | 12-01-16 | B | |||
| O/17A | Phê duyệt KQ thí nghiệm PDA (D=1000, L=42m) | 04-09-15 | 12-01-16 | B | |||
| O/18A | phê duyệt thành phần cấp phối vữa cho ống cáp DUL | 13-01-16 | 15-01-16 | A | 14-01-16 | A | 2016 ABE 07A |
| O/19A | phê duyệt tiêu chuẩn áp dụng cho dự án | 12-07-15 | thư 2016 L99 | ||||
| O/20A | trình đề cương khảo sát khả năng tái sử dụng động cơ HT cửa thoát khói khu vực hiện hữu | 29-06-16 | 05-07-16 | A | 12-07-16 | C | 2016 ABE 256 |
| O/20B | trình đề cương khảo sát khả năng tái sử dụng động cơ HT cửa thoát khói khu vực hiện hữu | 21-07-16 | 29-07-16 | C | 2016 ABE 278 | ||
| O/21A | phê duyệt quy trình nghiệm thu chống thấm đá granite | 06-02-16 | 06-02-16 | A |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét