HỒ SƠ RFA STR
Xem chi tiết hồ sơ tại đây
| Mã hồ sơ | Nội dung | Ngày trình | Ngày PH TVGS | Tình trạng | Ngày PH ACV | Tình trạng PH ACV | ABE |
| MA/STR/01 A | Chấp thuận nhà cung cấp bê tông cọc khoan nhồi Holcim, ACC | 18-06-15 | 26-06-15 | A | 22-07-15 | B | ABE 13 |
| MA/STR/01 B | Chấp thuận nhà cung cấp bê tông ACC | 05-11-15 | 05-11-15 | A | 14-01-16 | A | 2016 ABE 07 |
| MA/STR/02 A | Phê duyệt Pomina là nhà cung cấp vật liệu thép sử dụng cho công trình | 18-06-15 | 02-07-15 | B | 06-07-15 | B | ABE 03 |
| MA/STR/02 B | Phê duyệt Pomina là nhà cung cấp vật liệu thép sử dụng cho công trình | 30-07-15 | 12-08-15 | A | B | ABE 03 rev1 | |
| MA/STR/03 A | Phê duyệt hóa chất chống mối Lenfos 50 EC | 18-06-15 | 02-07-15 | B | 07-07-15 | B | ABE 04 |
| MA/STR/03 B | Phê duyệt hóa chất chống mối Lenfos 50 EC | 17-08-15 | 24-08-15 | A | 24-08-15 | A | ABE 76A |
| MA/STR/04 A | Phê duyệt nhà thầu phụ thi công cọc khoan nhồi Bauer | 23-06-15 | 26-06-15 | A | 26-06-15 | A | ABE 02 |
| MA/STR/05 A | Phê duyệt vật liệu Bulong neo F5.6T, Bulong neo F8.8T, Sơn kết cấu thép, que hàn | 02-07-15 | 16-07-15 | C | X | ||
| MA/STR/05 B | Phê duyệt vật liệu Bulong neo F5.6T, Bulong neo F8.8T, Sơn kết cấu thép, que hàn | 20-07-15 | 22-07-15 | B | 27-07-15 | A | ABE 24 |
| MA/STR/06 A | Phê duyệt nhà cung cấp bentonite(Clariand) | 02-07-15 | 15-07-15 | A | A | ||
| MA/STR/07A | Báo cáo trial mix bê tông và phê duyệt cấp phối cọc khoan nhồi | 02-07-15 | 15-07-15 | A | A | ||
| MA/STR/08A | Đệ trình nhà cung cấp ống thép cho cọc khoan nhồi: Cty TNHH ống thép 190 | 02-07-15 | 15-07-15 | B | 16-07-15 | A | ABE/011 |
| MA/STR/08B | Đệ trình nhà cung cấp ống thép cho cọc khoan nhồi: Cty TNHH ống thép 190 | 27-07-15 | 28-07-15 | A | 04-08-15 | A | ABE 41 |
| MA/STR/09A | Phê duyệt nhà cấp phối bê tông và trial mix bê tông | 03-07-15 | 13-07-15 | A | A | ||
| MA/STR/10A | Phê duyệt vật liệu đá (Công ty TNHH MTV Xây dụng đô thị Sài Gòn) | 03-07-15 | 11-07-15 | B | X | ||
| MA/STR/10A | Phê duyệt vật liệu - Đề xuất đơn vị sau đây là NCC vật liệu đá: cty TNHH MTV Xây dựng đô thị Sài Gòn |
03-07-15 | 09-07-15 | B | X | ||
| MA/STR/11A | Phê duyệt cấp phối bê tông ACC | 06-07-15 | 13-07-15 | C | X | ||
| MA/STR/11B | Phê duyệt cấp phối bê tông ACC | 24-08-15 | 27-08-15 | A | 31-08-15 | A | ABE 90A |
| MA/STR/12A | Phê duyệt vật liệu cống ly tâm | 08-07-15 | 15-07-15 | B | x | ||
| MA/STR/12B | Phê duyệt nhà cung cấp, vật liệu vật liệu cống ly tâm | 09-08-15 | 01-09-15 | A | 09-09-15 | B | ABE 96 |
| MA/STR/12C | Phê duyệt nhà cung cấp, vật liệu vật liệu cống ly tâm | 25-11-15 | 05-12-15 | A | 04-12-15 | A | ABE
357A 2016 ABE 02 ( 14/01/16) |
| MA/STR/13A | Phê duyệt cấp phối vữa M45 | 10-07-15 | 13-07-15 | C | X | ||
| MA/STR/13B | Phê duyệt cấp phối vữa M45 | 20-07-15 | 27-07-15 | B | x | ||
| MA/STR/13C | Phê duyệt cấp phối vữa M45 | 11-11-15 | 31-12-15 | A | 31-12-15 | A | ABE 435A |
| MA/STR/14A | Phê duyệt vật liệu xi măng Holcim | 16-07-15 | 22-07-15 | A | 02-11-15 | A | ABE 246 |
| MA/STR/15A | Phê duyệt bảng cấp phối bê tông mác 44.2 Mpa | 16-07-15 | 22-07-15 | B | A7 | ||
| MA/STR/16A | Phê
duyệt vật liệu nhà xe - Thép tấm - Thép hình - Xà gồ - Thép U100.50*5*7.5 - Bulong liên kết |
20-07-15 | 22-07-15 | B | 28-07-15 | B | ABE/031 |
| MA/STR/17A | Phê duyệt vật liệu HilTi (áp dụng cho tất cả các cấu kiện cần khoan cấp giấy) | 22-07-15 | 27-07-15 | A | 04-08-15 | A | |
| MA/STR/18A | Phê
duyệt vật liệu nhà xe 2 bánh, nhà Expansion & Wing - Sơn hoàn thiện KCT loại epoxy |
24-07-15 | 30-07-15 | A | 28-07-15 | A | ABE31A |
| MA/STR/19A | Phê duyệt vật liệu đá granite | 04-08-15 | 12-08-15 | A | X | X | |
| MA/STR/20A | Phê duyệt vật liệu coupler Tam Long | 04-08-15 | 12-08-15 | B | 03-09-15 | B | ABE 94 |
| MA/STR/20B | Phê duyệt vật liệu coupler Tam Long | 05-11-15 | 09-12-15 | A | 24-06-16 | A | 2016 ABE 218 |
| MA/STR/21A | Phê duyệt vật liệu Waterstop | 08-08-15 | 12-08-15 | A | 26-08-15 | C (X) | ABE/75 |
| MA/STR/21B | Phê duyệt vật liệu Waterstop | 17-09-15 | 21-09-15 | A | 02-11-15 | A | ABE 247 |
| MA/STR/22A | Phê duyệt vật liệu Màng chống thấm Keylok (WP-5) | 14-08-15 | 19-08-15 | B | 28-08-15 | A | ABE 89 |
| MA/STR/22B | Phê duyệt vật liệu Màng chống thấm Keylok (WP-5) | 20-08-15 | 22-08-15 | A | |||
| MA/STR/23A | Phê duyệt nhà cung cấp vật liệu thép Hòa Phát | 27-08-15 | 15-09-15 | A | 18-09-15 | B (A) | ABE 127 |
| MA/STR/24A | Phê duyệt nhà cung cấp, vật liệu cát và đá | 09-09-15 | 14-09-15 | B | 06-10-15 | B | ABE 171 |
| MA/STR/24B | Phê duyệt nhà cung cấp, vật liệu cát và đá | 09-10-15 | 09-10-15 | B | x | x | x |
| MA/STR/24C | Phê duyệt nhà cung cấp, vật liệu cát và đá | 12-10-15 | 13-10-16 | A | |||
| MA/STR/25A | Phê duyệt vật liệu Hệ Cáp Dự Ứng Lực | 11-09-15 | 21-09-15 | B | 30-09-15 | KHÁC | ABE 160 |
| MA/STR/25B | Phê duyệt vật liệu Hệ Cáp Dự Ứng Lực | 07-10-15 | 10-10-15 | A | 22-10-15 | A | ABE 224 |
| MA/STR/26A | Phê duyệt vật liệu bulong: Đệ trình vật liệu bulong liên kết sử dụng cho khung Kết cấu thép nhà Wing & Expansio | 11-09-15 | 14-09-15 | A | 04-11-15 | A | ABE 262 |
| MA/STR/27A | Phê duyệt vật liệu kết cấu thép: Đệ trình vật liệu thép tấm, thép hình khung kết cấu thép nhà Wing & Expansio | 11-09-15 | 21-09-15 | A | 29-09-15 | B | ABE 158 |
| MA/STR/27B | Phê duyệt vật liệu kết cấu thép: Đệ trình vật liệu thép tấm, thép hình khung kết cấu thép nhà Wing & Expansio | 28-10-15 | 29-10-15 | B | 04-11-15 | A | ABE 158B |
| MA/STR/28A | Phê duyệt vật liệu : Đệ trình chủng loại sơn chống cháy và hoàn thiện khung Kết cấu thép | 11-09-15 | 15-09-15 | B | 02-10-15 | B | ABE 163 |
| MA/STR/29A | Phê duyệt nhà cung cấp bê tông Công ty Cổ phần vật liệu xây dựng thế giới nhà | 12-09-15 | 14-09-15 | A | 03-11-15 | A | ABE 253 |
| MA/STR/30A | Phê duyệt vật liệu chống thấm : 1. X-Pruf Keylok ( loại smooth 1.0mm) vị trí nắp - vá lổ Ti ván khuôn - khe nối giữa hầm mới và hầm cũ ( mẫu) 2. X-Poc Epoxybond vị trí Khe nối giữa hầm mới và hầm cũ |
15-09-15 | 19-09-15 | B | 02-11-15 | A | ABE 248 |
| MA/STR/30B | Phê
duyệt vật liệu chống thấm : 1. X-Pruf Keylok ( loại smooth 1.0mm) vị trí nắp - vá lổ Ti ván khuôn - khe nối giữa hầm mới và hầm cũ ( mẫu) 2. X-Poc Epoxybond vị trí Khe nối giữa hầm mới và hầm cũ |
20-09-15 | 22-09-15 | A | |||
| MA/STR/31A | Phê duyệt vật liệu kết cấu thép: Đệ trình vật liệu thép hình, ống cột chịu nén, hệ cáp tròn đặc cho hạng mục khung kèo mái nhà Wing & Expansio | 17-09-15 | 22-09-15 | B | 30-09-15 | B | ABE 162 |
| MA/STR/32A | Phê duyệt nhà cung cấp thép Miền Nam | 23-09-15 | 28-09-15 | A | 14-10-15 | A | ABE 184 |
| MA/STR/33A | Phê duyệt vật liệu lưới thép hàn | 24-09-15 | 28-09-15 | A | 06-10-15 | B | ABE 172 |
| MA/STR/33B | Phê duyệt vật liệu lưới thép hàn | 03-12-15 | 04-12-15 | A | 14-01-16 | A | 2016 ABE 03 |
| MA/STR/34A | phê duyệt quy trình sản xuất KCT: đệ trình bản vẽ chi tiết vật liệu đặt hàng cho hạng mục khung kết cấu nhà Wing + Expansion | 01-10-15 | 05-10-15 | A | |||
| MA/STR/35A | Phê duyệt đề cương thí nghiệm vật liệu KCT | 05-10-15 | 28-10-15 | A | |||
| MA/STR/36A | phê duyệt vật liệu nắp hố ga: 1. khung vuông âm nắp tròn ( gang cầu) kich thước khung (685x685x60; kích thước nắp (D637) tải trọng 5 tấn kich thước khung (685x685x60; kích thước nắp (D637) tải trọng 20 tấn kich thước khung (685x685x60; kích thước nắp (D637) tải trọng 25 tấn 2. khung tròn âm nắp tròn ( gang cầu) kich thước khung (D1020x100); kích thước nắp (D770) tải trọng 5 tấn kich thước khung (D1020x100); kích thước nắp (D770) tải trọng 20 tấn kich thước khung (D1020x100); kích thước nắp (D770) tải trọng 40 tấn |
07-10-15 | 10-10-15 | B | 22-10-15 | B | ABE 223 |
| MA/STR/36B | phê duyệt vật liệu nắp hố ga | 22-01-16 | 22-01-16 | A | 25-01-16 | A | 2016 ABE 11B |
| MA/STR/37A | phê duyệt vật liệu gạch xây ( Quốc Toàn) 1. gạch rỗng đất sét nung ( gạch ống) kích thước (80x80x180)mm- cường độ nén 7.5 Mpa 2. gạch đặc đất sét nung ( gạch đinh) kích thước (80x80x180)mm- cường độ nén 10 MPa |
07-10-15 | 10-10-15 | B | 14-10-15 | B | ABE 185 |
| MA/STR/37B | phê duyệt vật liệu gạch xây ( Quốc Toàn) | 26-10-15 | 27-10-15 | A | 30-10-15 | A | ABE 240A |
| MA/STR/38A | phê duyệt cấp phối bê tông thế giới nhà | 13-10-15 | 19-10-15 | A | 20-10-15 | A | ABE 189A |
| MA/STR/39A | phê duyệt vật liệu chủng loại sơn chống cháy và hoàn thiện khung KCT | 27-10-15 | 29-10-15 | B | 26-01-16 | A | 2016 ABE 13 |
| MA/STR/40A | phê duyệt vật liệu thép tấm dùng cho kết cấu sàn tầng 2&3 trục C-D nhà Expansion | 27-10-15 | 02-11-15 | B | 19-11-15 | B | ABE 304 |
| MA/STR/41A | phê duyệt vật liệu chống thấm bể tự hoại | 28-10-15 | 30-10-15 | A | 14-01-16 | A | 2016 ABE 06 |
| MA/STR/42A | phê duyệt vật liệu thép tấm đầu cột | 06-11-15 | 06-11-15 | A | 09-11-15 | A | ABE 270 |
| MA/STR/43A | phê duyệt vật liệu chống thấm sàn và chân toilet | 09-11-15 | 12-11-15 | B | 14-01-16 | B | 2016 ABE 05 |
| MA/STR/43B | phê duyệt vật liệu chống thấm sàn và chân toilet | 13-11-15 | 15-11-15 | A | |||
| MA/STR/44A | phê duyệt vật liệu khe co giãn, mạch ngừng | 09-11-15 | 12-11-15 | A | 26-01-16 | A | ABE 303A |
| MA/STR/45A | phê duyệt vật liệu sikadur 731 | 23-11-15 | 24-11-15 | A | 30-11-15 | A | ABE 332 |
| MA/STR/46A | đệ trình bulong neo cột khung kết cấu, bulong liên kết xà gồ mái nhà Wing và PTB | 02-12-15 | 10-12-15 | B | 29-12-15 | B | ABE 426 |
| MA/STR/47A | đệ trình thay đổi liên kết dầm sàn tầng 2&3 trục C-D; 19-23 nhà PTB | 02-12-15 | 01-12-15 | B | X | X | X |
| MA/STR/48A | đệ trình vật liệu tấm bondeck sử dụng cho khung cầu dẫn nhà Wing và vữa chèn chân cột thép | 07-12-15 | 19-12-15 | A | 29-12-15 | A | ABE 427 & ABE 04 (2016) |
| MA/STR/49A | đệ trình bulong hóa chất sử dụng cho các cấu kiện thép liên kết vào dầm sàn bê tông | 11-12-15 | 19-12-15 | B | 29-12-15 | A | ABE 425 |
| MA/STR/50A | phê duyệt thuyết minh tính toán liên kết dầm sàn | 15-12-15 | 16-12-15 | B | x | ||
| MA/STR/51A | phê duyệt vật liệu chống thấm mái bê tông | 11-01-16 | 13-01-16 | A | 23-02-16 | A | 2016 ABE 44 |
| MA/STR/52A | phê duyệt vật liệu lan can an toàn | 26-01-16 | 28-01-16 | A | 06-06-16 | A | 2016 ABE 203 |
| MA/STR/53A | phê duyệt vật liệu phụ gia cho vữa chống cháy MK6 dùng cho kết cấu dầm sàn tầng 2&3 | 04-04-16 | 11-04-16 | B | 20-05-16 | A | 2016 ABE 167 |

0 nhận xét:
Đăng nhận xét